tyrian purple
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu tím Tyrian: Một sắc thái màu đỏ tía đến tím đậm, rất sống động và có ánh đỏ. Đây là một màu sắc lịch sử, từng rất quý hiếm và đắt đỏ.
- Thuốc nhuộm tím Tyrian: Một loại thuốc nhuộm màu đỏ tía đến tím đậm, được chiết xuất từ ốc biển (thuộc họ Muricidae) hoặc được sản xuất tổng hợp. Trong lịch sử, nó được sử dụng để nhuộm vải cho hoàng gia và giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient robes were dyed with tyrian purple, a color reserved for emperors. (Những chiếc áo choàng cổ đại được nhuộm bằng màu tím Tyrian, một màu sắc dành riêng cho hoàng đế.)
- The artist used tyrian purple to create a vibrant sunset in the painting. (Người họa sĩ đã sử dụng màu tím Tyrian để tạo ra một cảnh hoàng hôn sống động trong bức tranh.)
- Tyrian purple was so expensive that only the wealthiest could afford it. (Màu tím Tyrian đắt đến nỗi chỉ những người giàu có nhất mới mua nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tyrian purple" trong bối cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến như biểu tượng của quyền lực và sự giàu có, gắn liền với các nền văn minh cổ đại như Phoenicia, La Mã và Hy Lạp.
- The production of tyrian purple involved thousands of snails and required immense labor. (Việc sản xuất màu tím Tyrian cần hàng nghìn con ốc biển và đòi hỏi sức lao động khổng lồ.)
"Tyrian purple" trong nghệ thuật: Được dùng để chỉ một sắc thái màu sắc rất đặc trưng, khó pha trộn.
- The painter mixed a small amount of tyrian purple with white to get a delicate lavender tone. (Người họa sĩ pha một lượng nhỏ màu tím Tyrian với màu trắng để có một tông màu oải hương tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrian (tính từ): thuộc về thành phố Tyre (cổ đại) hoặc liên quan đến màu tím Tyrian.
- The Tyrian dye was a closely guarded secret in antiquity. (Thuốc nhuộm Tyrian là một bí mật được canh giữ nghiêm ngặt trong thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Imperial purple: màu tím hoàng gia (một sắc thái tương tự, thường dùng để chỉ màu tím của hoàng đế La Mã).
- Royal purple: màu tím hoàng tộc (một sắc thái tím đậm khác, nhưng ít đậm đặc hơn Tyrian purple).
Thành ngữ liên quan
"Born in the purple": sinh ra trong hoàng tộc (ám chỉ những người sinh ra trong gia đình hoàng gia, có liên quan đến màu tím Tyrian vì nó là biểu tượng của quyền lực).
- The prince was born in the purple, destined to rule the empire. (Hoàng tử sinh ra trong hoàng tộc, được định mệnh để cai trị đế chế.)
"Purple prose": văn phong cầu kỳ, hoa mỹ (mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng có sự tương đồng về ý nghĩa "sang trọng" và "quý phái").
- His speech was full of purple prose, but lacked substance. (Bài phát biểu của ông ta đầy rẫy văn phong hoa mỹ, nhưng lại thiếu nội dung.)
